Search for a Holiday
Online Support
 

Thông tin hàng không

Tổng hợp các thông tin đường bay nội địa hàng không

Thông tin hàng không

 

Đường bay nội địa

 

Tuyến

Tần suất

Hãng hàng không

Khoảng cách

Thời gian bay

Dặm

Km

Từ Hà Nội tới:

Buôn Ma Thuột

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

597

961

 01h40'

Hàng ngày

Air Mekong

 

 

 01h40'

Cam Ranh

Hàng ngày

Jetstar Pacific

 

 

 

Cần Thơ

Hàng ngày

Vietnam Airlines

759

1.221

02h10'

Đà Lạt

Hàng ngày

Vietnam Airlines

663

1.067

 01h40'

Hàng ngày

Air Mekong

 

 

 01h20'

1 chuyến/ tuần

  Vietjet Air

 

 

 01h50'

Ðà Nẵng

46 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

377

607

 01h15'

Ðiện Biên Phủ

14 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

188

303

 01h00'

Đồng Hới

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

248

399

 01h05'

Huế

20 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

342

550

01h10'

Nha Trang

21 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

647

1.041

 01h40'

2 chuyến/ tuần

  Vietjet Air

 

 

 01h45'

Phú Quốc

Hàng ngày

Air Mekong

 

 

 02h10'

Pleiku

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

506

814

 02h10'

Hàng ngày

Air Mekong

 

 

 01h35'

Quy Nhơn

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

548

882

 01h40'

Tam Kỳ

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

347

558

 01h20'

Tp. Hồ Chí Minh

30 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

707

1.138

02h00'

21 chuyến/ tuần

Air Mekong

 

 

02h00'

9 chuyến/ tuần

Vietjet Air

 

 

02h05’

Tuy Hòa

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

594

956

 01h40'

Vinh

Hàng ngày

Vietnam Airlines

158

254

 01h00'

Từ Ðà Nẵng tới:

Buôn Ma Thuột

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

234

377

01h10'

Đà Lạt

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

298

480

01h20'

Nha Trang

Hàng ngày

Vietnam Airlines

 272

438  

01h05'

Hà Nội

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

377

607

01h15'

Hải Phòng

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

 

 

01h45'

Pleiku

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

141

227

00h50'

Tp. Hồ Chí Minh

70 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

375

604

01h10'

6 chuyến/ tuần

Vietjet Air

 

 

01h10'

Từ Tp. Hồ Chí Minh tới:

Buôn Ma Thuột

23 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

162

261

01h00'

14 chuyến/ tuần

Air Mekong 

 

 

00h50'

1 chuyến/ tuần

Vietjet Air

 

 

00h55'

Cà Mau

Hàng ngày

Vietnam Airlines

154

248

01h50'

12 chuyến/ tuần

Vasco

 

 

01h00'

Chu Lai

Hàng ngày

Air Mekong 

 

 

01h40' 

Cần Thơ

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

81

130

00h45' 

Côn Đảo

14 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

154

248

01h00'

14 chuyến/ tuần

Air Mekong

 

 

00h45'

24 chuyến/ tuần

Vasco

 

 

01h00'

Đà Lạt

14 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

133

214

00h50'

Hàng ngày

Air Mekong 

 

 

00h45'

Đà Nẵng

70 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

375

604

01h10'

6 chuyến/ tuần

 Vietjet Air

 

 

01h10'

Đồng Hới

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

463

745

01h35'

Nha Trang

28 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

198

319

00h55'

2 chuyến/ tuần

  Vietjet Air

 

 

00h55'

Hải Phòng

28 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

691

1.112

02h00'

Hà Nội

9 chuyến/ tuần

Vietjet Air

 

 

02h05'

30 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

707

1.138

02h00'

Huế

25 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

392

631

01h20'

Pleiku

14 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines 

238

383

01h05'

Hàng ngày

 Air Mekong

 

 

00h55'

Phú Quốc

72 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

188

303

01h00'

30 chuyến/ tuần

 Air Mekong

 

 

00h50'

2 chuyến/ tuần

 Vietjet Air

 

 

00h50'

Rạch Giá

Hàng ngày

 Vietnam Airlines

120

193

00h45'

Quy Nhơn

8 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

268

431

01h10'

Hàng ngày

  Air Mekong

 

 

01h05'

Tam Kỳ

4 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

347

558

01h40'

Tuy Hòa

Hàng ngày

 Vietnam Airlines

238

383

01h15'

Hàng ngày

 Vasco

 

 

01h15'

Thọ Xuân

5 chuyến/tuần

 Vietnam Airlines

 

 

1h55’

Vinh

2 chuyến/ tuần

 Vietjet Air

 

 

01h45'

21 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

549

884

01h45'

Từ Phú Quốc tới:

Cần Thơ

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

123

198

00h45'

Rạch Giá

Hàng ngày

Vietnam Airlines

82

132

00h40'

Hà Nội

Hàng ngày

Air Mekong

 

 

02h10'

Tp. Hồ Chí Minh

72 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

188

303

01h00'

30 chuyến/ tuần

Air Mekong

 

 

00h50'

Từ Côn Đảo tới:

Tp. Hồ Chí Minh

24 chuyến/ tuần

Vasco

 

 

01h00'

Cần Thơ

5 chuyến/ tuần

Vasco

 

 

00h55'

 

Đường bay quốc tế

 

Tuyến

Tần suất

Hãng hàng không

Khoảng cách

Thời gian bay

Dặm

Km

Từ Hà Nội tới:

 

Băng Cốc

Hàng ngày

AirAsia

 

 

 1h50'

Hàng ngày

Vietnam Airlines

606

975

1h50'

1 chuyến/ tuần

Vietjet Air

 

 

1h50'

Bắc Kinh

Hàng ngày

China Southern Airlines

 

 

 2h30'

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.461

2.351

3h25'

Busan

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1714

2.758

3h40'

Côn Minh

Hàng ngày

Vietnam Airlines

338

544

  1h20'

Đài Bắc

11 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

1.025

1.650

  2h30'

Frankfurt

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

5.427

8.734

12h35'

Fukuoka

2 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

1.733

2.789

 3h45'

Kuala Lumpur

Hàng ngày

AirAsia

 

 

 2h20'

6 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

1.190

1.904

 2h20'

Luang Phrabăng

Hàng ngày

Vietnam Airlines

254

409

 00h55'

Quảng Châu

Hàng ngày

China Southern Airlines

 

 

 2h20'

18 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

495

797

2h25'

Hồng Kông

Hàng ngày

Hongkong Airlines

 

 

 2h00'

Hàng ngày

Vietnam Airlines

524

843

1h50'

Matxcơva

2 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.184

6.733

10h20'

Melbourne

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.866

7.831

 10h15'

Nagoya

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.104

3.386

 4h15'

Osaka

Hàng ngày

Vietnam Airlines

2.018

3.248

 4h10'

Paris

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

5.700

9.173

13h05'

Phnôm Pênh

Hàng ngày

Vietnam Airlines

833

1.341

2h10'

Seoul

18 chuyến/ tuần

Korean Airlines

 

 

6h05'

18 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

1.684

2.710

3h50'

Siêm Riệp

30 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

544

875

1h45'

Singapore

Hàng ngày

Singapore Airlines

 

 

 3h25'

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.366

2.198

3h10'

Sydney

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.955

7.974

10h50'

Tokyo

2 chuyến/ tuần

Japan Airlines

 

 

4h50'

Hàng ngày

Vietnam Airlines

2.297

3.697

4h35'

Thượng Hải

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.197

1.926

2h50'

Viên Chăn

14 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

302

486

1h05'

Yangon

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

698

1.123

2h05'

Warsaw

3 chuyến/ tuần

Polish Airlines

 

 

10h30'

Từ Tp. Hồ Chí Minh tới:

 

 

 

 

 

Băng Cốc

14 chuyến/ tuần

Thai Airways

 

 

 

10 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

453

729

1h30'

Bắc Kinh

 5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.113

3.401

4h55'

Busan

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.197

3.536

4h40'

Cao Hùng

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.220

1.963

2h45'

Frankfurt

3 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

6.001

9.658

12h50'

Fukuoka

2 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.178

3.505

4h30'

Hồng Kông

20 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

929

1.495

2h35'

Kuala Lumpur

Hàng ngày

Malaysia Airlines

 

 

 2h00'

12 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

645

1,038

  1h50'

Manila

7 chuyến/ tuần

Philippine Airlines

 

 

 2h50'

3 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

1.002

1.613

2h40'

Melbourne

5 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.166

6.705

8h25'

Matxcơva

3 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.788

7.706

10h45'

Nagoya

3 chuyến/ tuần

 Vietnam Airlines

2.521

4.057

5h05'

Osaka

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.440

3.927

4h45'

Paris

3 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

6.275

10.099

12h55'

Phnôm Pênh

21 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

133

182

0h45'

Quảng Châu

12 chuyến/ tuần

China Southern Airlines

 

 

2h40'

21 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

959

1.543

2h30'

Seoul

14 chuyến/ tuần

Korean Airlines

 

 

 4h50'

11 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.223

3.578

4h45'

Siêm Riệp

33 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

263

423

1h20'

Singapore

12 chuyến/ tuần

Singapore Airlines

 

 

2h00 ‘

13 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

679

1.093

1h50'

Sydney

4 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

4.255

6.848

8h45'

Đài Bắc

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.379

2.219

3h10'

Thượng Hải

Hàng ngày

Vietnam Airlines

1.700

2.736

3h50'

Tokyo

18 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

2.706

4.355

5h25'

Viên Chăn

Hàng ngày

Vietnam Airlines

 

 

 2h30’

Yangon

2 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

821

1.321

2h20'

Từ Đà Nẵng tới:

 

Seoul

3 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

 

 

4h30'

Siêm Riệp

1 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

 

 

2h25'

 Từ Nha Trang tới:

 

Matxcơva

2 chuyến/ tuần

Vietnam Airlines

 

 

10h30'

 

Các hãng hàng không tại Việt Nam

 

HÀ NỘI

Mã Vùng: 84-4

TP. HỒ CHÍ MINH

Mã Vùng: 84-8

     Aeroflot:                                                                                                   
     Giờ mở cửa: 8:00 -12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: 360 Kim Mã
Điện thoại: 3771 8742; Fax: 3771 8522

 

Air France:
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 17:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 1 Bà Triệu
Điện thoại: 3825 3484, Fax: 3826 6694

Địa chỉ: 130 Đồng Khởi, Quận 1
Điện thoại: 3829 0981/ 3829 0982
Fax: 3822 0537

American airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 47 Phan Chu Trinh
Điện thoại: 3933 0330, Fax: 3733 3337

Địa chỉ: 194 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1
Điện thoại: 3933 0330
Fax: 3733 3337

All Nippon Airways (ANA)
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 25 Lý Thường Kiệt
Điện thoại: 3934 7202, Fax: 3934 7299

Địa chỉ: Tầng 16, Sun Wah Tower, 115 Nguyễn Huệ, Quận 1
Điện thoại: 3821 9612/ 13/ 14
Fax: 3821 9619

Asiana Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Trung tâm Daeha - 360 Kim Mã
Điện thoại: 3771 4094 / 3771 4095
Fax: 3771 4096

Địa chỉ: 39 Lê Dun, Lầu 6, Quận 1
Điện thoại: 3822 2622, Fax: 3822 2710

Air Mekong
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Tòa nhà Syrena, tầng 3, 51 Xuân Diệu
Điện thoại: 3719 7214; Fax: 3718 6606

Địa chỉ: Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Quận Phú Nhuận
Điện thoại: 3846 3666

 

British Airways
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh
Điện thoại: 3934 7239

Địa chỉ: Travel House 170 - 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3        
Điện thoại: 3930 2933, Fax: 3821 9619

     Cathay Pacific
     Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 13:30 - 16:45; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng
Điện thoại: 3826 7298; Fax: 3826 7709

Địa chỉ: Jardine House, 58 Đồng Khởi , Quận 1
Điện thoại: 3822 3203; Fax: 3825 8276

     China Airlines (Taiwan)
     Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:30 - 16:30; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 18 Trần Hưng Đạo
Điện thoại: 3936 6373/ 3824 2688

Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng , Quận 1
Điện thoại: 3911 1591; Fax: 3911 1592

China Southern Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 360 Kim Mã
Điện thoại: 3771 6616/ 11

Địa chỉ: 21 - 23 Nguyễn Thị Minh Khai
Quận 1
Điện thoại: 3823 5588; Fax: 3829 6800

Delta Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Phòng 603, toàn nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ
Điện thoại: 3562 7330

Địa chỉ: 2A - 4A Tôn Đức Thắng, Quận 1
Điện thoại: 7306 6888

Emirates
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh
Điện thoại: 3934 7240; Fax: 39

Địa chỉ: Travel House, 170 - 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3
Điện thoại: 3930 2939; Fax: 3930 5002

Eva Air
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà International Centre, 17 Ngô Quyền
Điện thoại: 3936 1600/ 01/02;
Fax: 3934 7242

Địa chỉ : 2A - 4A Tôn Đức Thắng, Quận 1
Điện thoại: 3822 4488, Fax: 3821 7151

Hồng Kông Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt
Điện thoại: 3942 7799

 

Japan Airlines:
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 13:30 - 17:00; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: Tầng 5, 63 Lý Thái Tổ
Điện thoại: 3826 6693; Fax: 3826 6698

Địa chỉ: KS Sheraton, 88 Đồng Khởi, Quận 1
Điện thoại: 3821 9098; Fax: 3821 9097

Jetstar Pacific Airlines:
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 13:30 - 17:00; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: 338 Bà Triệu
Điện thoại: 3974 3167

Địa chỉ: 112 Hồng Hà, Quận Tân Bình
Điện thoại: 6299 9399/ 1900 1550

KLM Royal Dutch
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 1 Bà Triệu
Điện thoại: 3824 7066; Fax: 3826 6698

Địa chỉ: 130 Đồng Khởi, Quận 1
Điện thoại: 3823 1991/ 3829 0981;
Fax: 3822 0537

Korean Air
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: Tòa nhà VIT, 519 Kim Mã
Điện thoại: 3934 7247; Fax: 3934 7299

Địa chỉ: Diamond Plaza, phòng 909,
34 Lê Duẩn, Quận 1
Điện thoại: 3824 2878 / 3824 2879
Fax: 3824 2877

     Lao Airlines
     Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 40 Quang Trung
Điện thoại: 3942 5362; Fax: 3942 5363

Địa chỉ: 93 Pasteur, Quận 1
Điện thoại: 3822 6990; Fax : 3822 6990

Lauda
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: C/o T&T Ltd, 9 Vọng Đức
Điện thoại: 3824 5116; Fax: 3824 5167

Địa chỉ: C/o T&T Ltd, 9 Đồng Khởi, Quận 1
Điện thoại: 3829 9363; Fax: 3829 5832

Lion Air
Giờ mở cửa:

 

Địa chỉ: 124 Điện Biên Phủ,
Quận Bình Thạnh
Điện thoại: 3825 1272

Lufthansa
Giờ mở cửa:

 

Địa chỉ: Lầu 14, 19 - 25 Nguyễn Huệ,
Quận 1
Điện thoại: 3829 8529 / 3829 8549
Fax: 3829 8537

     Malaysia 
     Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 13:00 - 16:30; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy; Chủ nhật

Địa chỉ: Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng
Điện thoại: 3826 8820; Fax: 3824 2388

Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng, Quận 1
Điện thoại: 3824 4223; Fax: 3824 2884

Philippine Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 17:30; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

 

Địa chỉ: 91 Pasteur, Quận 1
Điện thoại: 3827 2105 ; Fax: 3827 2107

Polish Airlines
Giờ mở cửa: 8:00 - 17:30; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh
Điện thoại: 3834 7242

Địa chỉ: 170 -172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Quận 3
Điện thoại: 3933 0777

Qantas
Giờ mở cửa: 8:00 - 17:30; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

 

     Địa chỉ: Lầu 2, tòa nhà Bến Thành

     TSC, 186 – 188 Lê Thánh Tôn, Q.1
     Điện thoại: 3910 5373

Royal Bruney
Giờ mở cửa:

 

Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Fiditourist,
35 Tôn Đức Thắng, Quận 1
Điện thoại: 3914 6868

Scandinavian Airlines System (SAS)
Giờ mở cửa:

Địa chỉ: Phòng 704, 105 Láng Hạ
Điện thoại: 3562 4496

 

Shanghai Airlines
Giờ mở cửa:

Địa chỉ: Tầng 4, 9 Đào Duy Anh
Điện thoại: 3933 4818/ 35772218

Địa chỉ: Travel House - 170 và 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3
Điện thoại: 3930 8888; Fax: 3821 9619

       Siem Reap Airways

 

Địa chỉ: 132 - 134 Đồng Khởi, Quận 1
Điện thoại: 6273 8687/ 8786

       Singapore Airlines
       Giờ mở cửa:

Địa chỉ: Trung tâm quốc tế - 17 Ngô Quyền
Điện thoại: 3826 8888; Fax: 3826 8666

Địa chỉ: Số 101, 29 Lê Duẩn, Quận 1
Điện thoại: 3823 1588; Fax: 3823 6213

Swiss
Giờ mở cửa:

 

Địa chỉ: Lầu 14, 19 – 25 Nguyễn Huệ,
Quận 1
Điện thoại: 3829 8529 / 3829 8549
Fax: 3829 8537

Thai Airways 
Giờ mở cửa: 8:00 - 16:30 / 8:00 - 15:30; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 44B Lý Thường Kiệt
Điện thoại: 3826 7921; Fax: 3826 7394

Địa chỉ: 29 Lê Duẩn, Quận 1
Điện thoại: 3822 3365 / 3829 2809
Fax: 3822 3465

Tiger Airways 
Giờ mở cửa: 8:00 - 16:30 / 8:00 - 15:30; Ngày nghỉ: Chủ nhật

Địa chỉ: 95G Lý Nam Đế
Điện thoại: 3747 8953; Fax: 3747 8954

 

Transaero 
Giờ mở cửa: 8:00 - 17:00

Địa chỉ: 22/9 Đào Tấn, Ba Đình, Hà Nội 
Điện thoại: 3766 5566 Fax: 3766 4741

 

Vietnam Air Service Co. (Vasco)
Giờ mở cửa:

Địa chỉ: Sân bay Gia Lâm
Điện thoại: 3827 1707; Fax: 3827 2705

Địa chỉ: 114 Bạch Đằng, Quận Tân Bình
Điện thoại: 3842 2790; Fax: 3844 5224

VietJet Air
Giờ mở cửa:

Địa chỉ: 14 Thụy Khuê
Điện thoại: 3728 1828; Fax: 3728 1838

 

Vladivostok:
Giờ mở cửa: 8:00 - 12:00 / 13:00 - 17:00; Ngày nghỉ: Thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: 35 Đào Tấn
Điện thoại: 3766 4969 / 3766 5207

 

Vietnam Airlines:
Giờ mở cửa: 7:00 - 19:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật

Địa chỉ: 1 Quang Trung
Điện thoại: 3832 0320 / 3825 0888
Fax: 3824 8989

Địa chỉ: 49 Trường Sơn, Quận Tân Bình
Điện thoại: 3832 0320; Fax: 3848 6945

United Airlines
Giờ mở cửa:

Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh, lầu 4
Điện thoại: 3934 7233

Địa chỉ: 115 Nguyễn Huệ, Quận 1
Điện thoại: 3823 4755; Fax: 3823 1833