Thông tin hàng không
Đường bay nội địa
|
Tuyến |
Tần suất |
Hãng hàng không |
Khoảng cách |
Thời gian bay |
|
|
Dặm |
Km |
||||
|
Từ Hà Nội tới: |
|||||
|
Buôn Ma Thuột |
5
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
597 |
961 |
01h40' |
|
Hàng
ngày |
Air Mekong |
|
|
01h40' |
|
|
Cam Ranh |
Hàng
ngày |
Jetstar
Pacific |
|
|
|
|
Cần Thơ |
Hàng
ngày |
Vietnam
Airlines |
759 |
1.221 |
02h10' |
|
Đà Lạt |
Hàng
ngày |
Vietnam
Airlines |
663 |
1.067 |
01h40' |
|
Hàng
ngày |
Air Mekong |
|
|
01h20' |
|
|
1
chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
01h50' |
|
|
Ðà Nẵng |
46
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
377 |
607 |
01h15' |
|
Ðiện Biên Phủ |
14
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
188 |
303 |
01h00' |
|
Đồng Hới |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
248 |
399 |
01h05' |
|
Huế |
20
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
342 |
550 |
01h10' |
|
Nha Trang |
21
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
647 |
1.041 |
01h40' |
|
2
chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
01h45' |
|
|
Phú Quốc |
Hàng
ngày |
Air Mekong |
|
|
02h10' |
|
Pleiku |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
506 |
814 |
02h10' |
|
Hàng
ngày |
Air Mekong |
|
|
01h35' |
|
|
Quy Nhơn |
5
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
548 |
882 |
01h40' |
|
Tam Kỳ |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
347 |
558 |
01h20' |
|
Tp. Hồ Chí Minh |
30
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
707 |
1.138 |
02h00' |
|
21
chuyến/ tuần |
Air Mekong |
|
|
02h00' |
|
|
9
chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
02h05’ |
|
|
Tuy Hòa |
5
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
594 |
956 |
01h40' |
|
Vinh |
Hàng
ngày |
Vietnam
Airlines |
158 |
254 |
01h00' |
|
Từ Ðà Nẵng tới: |
|||||
|
Buôn Ma Thuột |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
234 |
377 |
01h10' |
|
Đà Lạt |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
298 |
480 |
01h20' |
|
Nha Trang |
Hàng
ngày |
Vietnam
Airlines |
272 |
438
|
01h05' |
|
Hà Nội |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
377 |
607 |
01h15' |
|
Hải Phòng |
5
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
|
|
01h45' |
|
Pleiku |
4
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
141 |
227 |
00h50' |
|
Tp. Hồ Chí Minh |
70
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
375 |
604 |
01h10' |
|
6
chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
01h10' |
|
|
Từ Tp. Hồ Chí Minh
tới: |
|||||
|
Buôn Ma Thuột |
23 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
162 |
261 |
01h00' |
|
14 chuyến/ tuần |
Air Mekong |
|
|
00h50' |
|
|
1 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
00h55' |
|
|
Cà Mau |
Hàng ngày |
Vietnam
Airlines |
154 |
248 |
01h50' |
|
12 chuyến/ tuần |
Vasco |
|
|
01h00' |
|
|
Chu Lai |
Hàng ngày |
Air Mekong |
|
|
01h40' |
|
Cần Thơ |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
81 |
130 |
00h45' |
|
Côn Đảo |
14 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
154 |
248 |
01h00' |
|
14 chuyến/ tuần |
Air Mekong |
|
|
00h45' |
|
|
24 chuyến/ tuần |
Vasco |
|
|
01h00' |
|
|
Đà Lạt |
14 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
133 |
214 |
00h50' |
|
Hàng ngày |
Air Mekong |
|
|
00h45' |
|
|
Đà Nẵng |
70 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
375 |
604 |
01h10' |
|
6 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
01h10' |
|
|
Đồng Hới |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
463 |
745 |
01h35' |
|
Nha Trang |
28 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
198 |
319 |
00h55' |
|
2 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
00h55' |
|
|
Hải Phòng |
28 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
691 |
1.112 |
02h00' |
|
Hà Nội |
9 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
02h05' |
|
30 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
707 |
1.138 |
02h00' |
|
|
Huế |
25 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
392 |
631 |
01h20' |
|
Pleiku |
14 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
238 |
383 |
01h05' |
|
Hàng ngày |
Air
Mekong |
|
|
00h55' |
|
|
Phú Quốc |
72 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
188 |
303 |
01h00' |
|
30 chuyến/ tuần |
Air
Mekong |
|
|
00h50' |
|
|
2 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
00h50' |
|
|
Rạch Giá |
Hàng ngày |
Vietnam
Airlines |
120 |
193 |
00h45' |
|
Quy Nhơn |
8 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
268 |
431 |
01h10' |
|
Hàng ngày |
Air
Mekong |
|
|
01h05' |
|
|
Tam Kỳ |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
347 |
558 |
01h40' |
|
Tuy Hòa |
Hàng ngày |
Vietnam
Airlines |
238 |
383 |
01h15' |
|
Hàng ngày |
Vasco |
|
|
01h15' |
|
|
Thọ Xuân |
5 chuyến/tuần |
Vietnam
Airlines |
|
|
1h55’ |
|
Vinh |
2 chuyến/ tuần |
Vietjet
Air |
|
|
01h45' |
|
21 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
549 |
884 |
01h45' |
|
|
Từ Phú Quốc tới: |
|||||
|
Cần Thơ |
5
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
123 |
198 |
00h45' |
|
Rạch Giá |
Hàng
ngày |
Vietnam
Airlines |
82 |
132 |
00h40' |
|
Hà Nội |
Hàng
ngày |
Air
Mekong |
|
|
02h10' |
|
Tp. Hồ Chí Minh |
72
chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
188 |
303 |
01h00' |
|
30 chuyến/ tuần |
Air
Mekong |
|
|
00h50' |
|
|
Từ Côn Đảo tới: |
|||||
|
Tp. Hồ Chí Minh |
24 chuyến/ tuần |
Vasco |
|
|
01h00' |
|
Cần Thơ |
5
chuyến/ tuần |
Vasco |
|
|
00h55' |
Đường bay quốc tế
|
Tuyến |
Tần suất |
Hãng hàng không |
Khoảng cách |
Thời gian bay |
|
|
Dặm |
Km |
||||
|
Từ Hà Nội tới: |
|
||||
|
Băng Cốc |
Hàng ngày |
AirAsia |
|
|
1h50' |
|
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
606 |
975 |
1h50' |
|
|
1 chuyến/ tuần |
Vietjet Air |
|
|
1h50' |
|
|
Bắc Kinh |
Hàng ngày |
China Southern
Airlines |
|
|
2h30' |
|
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.461 |
2.351 |
3h25' |
|
|
Busan |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1714 |
2.758 |
3h40' |
|
Côn Minh |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
338 |
544 |
1h20' |
|
Đài Bắc |
11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.025 |
1.650 |
2h30' |
|
Frankfurt |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
5.427 |
8.734 |
12h35' |
|
Fukuoka |
2 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.733 |
2.789 |
3h45' |
|
Kuala Lumpur |
Hàng ngày |
AirAsia |
|
|
2h20' |
|
6 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.190 |
1.904 |
2h20' |
|
|
Luang Phrabăng |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
254 |
409 |
00h55' |
|
Quảng Châu |
Hàng ngày |
China Southern
Airlines |
|
|
2h20' |
|
18 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
495 |
797 |
2h25' |
|
|
Hồng Kông |
Hàng ngày |
Hongkong Airlines |
|
|
2h00' |
|
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
524 |
843 |
1h50' |
|
|
Matxcơva |
2 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.184 |
6.733 |
10h20' |
|
Melbourne |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.866 |
7.831 |
10h15' |
|
Nagoya |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.104 |
3.386 |
4h15' |
|
Osaka |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
2.018 |
3.248 |
4h10' |
|
Paris |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
5.700 |
9.173 |
13h05' |
|
Phnôm Pênh |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
833 |
1.341 |
2h10' |
|
Seoul |
18 chuyến/ tuần |
Korean Airlines |
|
|
6h05' |
|
18 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.684 |
2.710 |
3h50' |
|
|
Siêm Riệp |
30 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
544 |
875 |
1h45' |
|
Singapore |
Hàng ngày |
Singapore Airlines |
|
|
3h25' |
|
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.366 |
2.198 |
3h10' |
|
|
Sydney |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.955 |
7.974 |
10h50' |
|
Tokyo |
2 chuyến/ tuần |
Japan Airlines |
|
|
4h50' |
|
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
2.297 |
3.697 |
4h35' |
|
|
Thượng Hải |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.197 |
1.926 |
2h50' |
|
Viên Chăn |
14 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
302 |
486 |
1h05' |
|
Yangon |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
698 |
1.123 |
2h05' |
|
Warsaw |
3 chuyến/ tuần |
Polish Airlines |
|
|
10h30' |
|
Từ Tp. Hồ Chí Minh
tới: |
|
|
|
|
|
|
Băng Cốc |
14 chuyến/ tuần |
Thai Airways |
|
|
|
|
10 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
453 |
729 |
1h30' |
|
|
Bắc Kinh |
5 chuyến/
tuần |
Vietnam Airlines |
2.113 |
3.401 |
4h55' |
|
Busan |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.197 |
3.536 |
4h40' |
|
Cao Hùng |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.220 |
1.963 |
2h45' |
|
Frankfurt |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
6.001 |
9.658 |
12h50' |
|
Fukuoka |
2 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.178 |
3.505 |
4h30' |
|
Hồng Kông |
20 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
929 |
1.495 |
2h35' |
|
Kuala Lumpur |
Hàng ngày |
Malaysia Airlines |
|
|
2h00' |
|
12 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
645 |
1,038 |
1h50' |
|
|
Manila |
7 chuyến/ tuần |
Philippine Airlines |
|
|
2h50' |
|
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.002 |
1.613 |
2h40' |
|
|
Melbourne |
5 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.166 |
6.705 |
8h25' |
|
Matxcơva |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.788 |
7.706 |
10h45' |
|
Nagoya |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam
Airlines |
2.521 |
4.057 |
5h05' |
|
Osaka |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.440 |
3.927 |
4h45' |
|
Paris |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
6.275 |
10.099 |
12h55' |
|
Phnôm Pênh |
21 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
133 |
182 |
0h45' |
|
Quảng Châu |
12 chuyến/ tuần |
China Southern
Airlines |
|
|
2h40' |
|
21 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
959 |
1.543 |
2h30' |
|
|
Seoul |
14 chuyến/ tuần |
Korean Airlines |
|
|
4h50' |
|
11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.223 |
3.578 |
4h45' |
|
|
Siêm Riệp |
33 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
263 |
423 |
1h20' |
|
Singapore |
12 chuyến/ tuần |
Singapore Airlines |
|
|
2h00 ‘ |
|
13 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
679 |
1.093 |
1h50' |
|
|
Sydney |
4 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
4.255 |
6.848 |
8h45' |
|
Đài Bắc |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.379 |
2.219 |
3h10' |
|
Thượng Hải |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
1.700 |
2.736 |
3h50' |
|
Tokyo |
18 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
2.706 |
4.355 |
5h25' |
|
Viên Chăn |
Hàng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
2h30’ |
|
Yangon |
2 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
821 |
1.321 |
2h20' |
|
Từ Đà Nẵng tới: |
|
||||
|
Seoul |
3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
4h30' |
|
Siêm Riệp |
1 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
2h25' |
|
Từ Nha Trang tới: |
|
||||
|
Matxcơva |
2 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
10h30' |
Các hãng hàng không tại Việt Nam
|
HÀ NỘI Mã Vùng: 84-4 |
TP. HỒ CHÍ MINH Mã Vùng: 84-8 |
|
Aeroflot: |
|
|
Địa chỉ: 360 Kim Mã |
|
|
Air France: |
|
|
Địa chỉ: 1 Bà Triệu |
Địa chỉ: 130 Đồng Khởi, Quận 1 |
|
American airlines |
|
|
Địa chỉ: 47 Phan Chu Trinh |
Địa chỉ: 194 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1 |
|
All Nippon Airways (ANA) |
|
|
Địa chỉ: 25 Lý Thường Kiệt |
Địa chỉ: Tầng 16, Sun Wah Tower, 115 Nguyễn Huệ, Quận 1 |
|
Asiana Airlines |
|
|
Địa chỉ: Trung tâm Daeha - 360 Kim Mã |
Địa chỉ: 39 Lê Duẩn, Lầu 6, Quận 1 |
|
Air Mekong |
|
|
Địa chỉ: Tòa nhà Syrena, tầng 3, 51 Xuân Diệu |
Địa chỉ: Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Quận
Phú Nhuận
|
|
British Airways |
|
|
Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh |
Địa chỉ: Travel House 170 - 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa,
Quận 3 |
|
Cathay Pacific |
|
|
Địa chỉ: Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng |
Địa chỉ: Jardine House, 58 Đồng Khởi , Quận 1 |
|
China Airlines (Taiwan) |
|
|
Địa chỉ: 18 Trần Hưng Đạo |
Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng , Quận 1 |
|
China Southern
Airlines |
|
|
Địa chỉ: 360 Kim Mã |
Địa chỉ: 21 - 23 Nguyễn Thị Minh Khai |
|
Delta Airlines |
|
|
Địa chỉ: Phòng 603, toàn nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ |
Địa chỉ: 2A - 4A Tôn Đức Thắng, Quận 1 |
|
Emirates |
|
|
Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh |
Địa chỉ: Travel House, 170 - 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3 |
|
Eva Air |
|
|
Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà International Centre, 17 Ngô Quyền |
Địa chỉ : 2A - 4A Tôn Đức Thắng, Quận 1 |
|
Hồng Kông Airlines |
|
|
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt |
|
|
Japan Airlines: |
|
|
Địa chỉ: Tầng 5, 63 Lý Thái Tổ |
Địa chỉ: KS Sheraton, 88 Đồng Khởi, Quận 1 |
|
Jetstar Pacific Airlines:
|
|
|
Địa chỉ: 338 Bà Triệu |
Địa chỉ: 112 Hồng Hà, Quận Tân Bình |
|
KLM Royal Dutch |
|
|
Địa chỉ: 1 Bà Triệu |
Địa chỉ: 130 Đồng Khởi, Quận 1 |
|
Korean Air |
|
|
Địa chỉ: Tòa nhà VIT, 519 Kim
Mã |
Địa chỉ: Diamond Plaza, phòng
909, |
|
Lao Airlines |
|
|
Địa chỉ: 40 Quang Trung |
Địa chỉ: 93 Pasteur, Quận 1 |
|
Lauda |
|
|
Địa chỉ: C/o T&T Ltd, 9
Vọng Đức |
Địa chỉ: C/o T&T Ltd, 9
Đồng Khởi, Quận 1 |
|
Lion Air |
|
|
|
Địa chỉ: 124 Điện Biên Phủ, |
|
Lufthansa |
|
|
|
Địa chỉ: Lầu 14, 19 - 25 Nguyễn
Huệ, |
|
Malaysia |
|
|
Địa chỉ: Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng |
Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng, Quận 1 |
|
Philippine Airlines |
|
|
|
Địa chỉ: 91 Pasteur, Quận 1 |
|
Polish Airlines |
|
|
Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh |
Địa chỉ: 170 -172 Nam Kỳ Khởi
Nghĩa |
|
Qantas |
|
|
|
Địa chỉ: Lầu 2, tòa
nhà Bến Thành TSC, 186 – 188 Lê Thánh Tôn, Q.1 |
|
Royal Bruney |
|
|
|
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà Fiditourist, |
|
Scandinavian Airlines System (SAS) |
|
|
Địa chỉ: Phòng 704, 105 Láng Hạ |
|
|
Shanghai Airlines |
|
|
Địa chỉ: Tầng 4, 9 Đào Duy Anh |
Địa chỉ: Travel House - 170 và 172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận
3 |
|
|
Địa chỉ: 132 - 134 Đồng Khởi, Quận 1 |
|
Singapore Airlines |
|
|
Địa chỉ: Trung tâm quốc tế - 17 Ngô Quyền |
Địa chỉ: Số 101, 29 Lê Duẩn,
Quận 1 |
|
Swiss |
|
|
|
Địa chỉ: Lầu 14, 19 – 25 Nguyễn Huệ, |
|
Thai Airways |
|
|
Địa chỉ: 44B Lý Thường Kiệt |
Địa chỉ: 29 Lê Duẩn, Quận 1 |
|
Tiger Airways |
|
|
Địa chỉ: 95G Lý Nam Đế |
|
|
Transaero |
|
|
Địa chỉ: 22/9 Đào Tấn, Ba Đình, Hà Nội |
|
|
Vietnam Air Service Co. (Vasco) |
|
|
Địa chỉ: Sân bay Gia Lâm |
Địa chỉ: 114 Bạch Đằng, Quận Tân Bình |
|
VietJet Air |
|
|
Địa chỉ: 14 Thụy Khuê |
|
|
Vladivostok: |
|
|
Địa chỉ: 35 Đào Tấn |
|
|
Vietnam Airlines: |
|
|
Địa chỉ: 1 Quang Trung |
Địa chỉ: 49 Trường Sơn, Quận Tân Bình |
|
United Airlines |
|
|
Địa chỉ: 9 Đào Duy Anh, lầu 4 |
Địa chỉ: 115 Nguyễn Huệ, Quận 1 |